racing skiff
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuyền đua nhẹ, dài và hẹp, được thiết kế để chèo bởi một người duy nhất với hai mái chèo (một tay mỗi bên). Đây là loại thuyền dùng trong các môn thể thao chèo thuyền tốc độ, đặc biệt là trong các cuộc đua cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc thuyền đua dành cho một người chèo lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ trong suốt cuộc thi.)
- (Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng để làm chủ chiếc thuyền đua một người chèo trước cuộc đua thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to row a racing skiff": hành động chèo một chiếc thuyền đua một người.
- Rowing a racing skiff requires excellent balance and coordination. (Chèo một chiếc thuyền đua một người đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp tuyệt vời.)
- "racing skiff competition": cuộc thi dành cho loại thuyền này.
- The racing skiff competition is a highlight of the annual rowing championship. (Cuộc thi thuyền đua một người chèo là điểm nhấn của giải vô địch chèo thuyền hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Skiff (n): thuyền nhẹ, thường dùng để chèo hoặc buồm, có thể có nhiều kích cỡ khác nhau.
- A traditional skiff is used for fishing in shallow waters. (Một chiếc thuyền nhẹ truyền thống được dùng để đánh cá ở vùng nước nông.)
- Racing shell (n): thuyền đua nói chung, thường dành cho nhiều người chèo (như thuyền đôi, thuyền bốn).
- The racing shell for eight oarsmen is longer and heavier than a racing skiff. (Thuyền đua cho tám người chèo dài hơn và nặng hơn thuyền đua một người chèo.)
Từ đồng nghĩa
- Single scull: thuyền đua một người với hai mái chèo (thuật ngữ chính thức trong môn chèo thuyền).
- He won the gold medal in the single scull event. (Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung thuyền đơn hai mái chèo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "racing skiff".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "racing skiff", nhưng có thể dùng cụm từ miêu tả:
- "Like a racing skiff on calm water": như một chiếc thuyền đua trên mặt nước phẳng lặng, ám chỉ sự nhanh nhẹn và ổn định.
- Her movements were as smooth as a racing skiff on calm water. (Chuyển động của cô ấy mượt mà như một chiếc thuyền đua trên mặt nước phẳng lặng.)